trinh sản
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng sinh sản đơn tính: "trinh sản" chỉ hình thức sinh sản mà trứng phát triển thành cá thể mới mà không cần thụ tinh bởi tinh trùng. Hiện tượng này thường gặp ở một số loài động vật không xương sống (như ong, kiến, rệp) và thực vật.
- Khái niệm trong sinh học và giải phẫu học: "trinh sản" là thuật ngữ chuyên ngành mô tả quá trình phát triển phôi từ tế bào trứng chưa thụ tinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trinh sản là cơ chế sinh sản phổ biến ở loài ong. (Ong có thể sinh ra ong đực qua quá trình trứng phát triển không cần thụ tinh.)
- Hiện tượng trinh sản giúp một số loài côn trùng thích nghi nhanh với môi trường. (Sinh sản đơn tính cho phép loài rệp sinh sôi mà không cần con đực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trinh sản tự nhiên": hình thức sinh sản đơn tính xảy ra trong tự nhiên, không có can thiệp nhân tạo.
- Ở loài bò sát, trinh sản tự nhiên hiếm gặp hơn so với côn trùng. (Sinh sản đơn tính tự nhiên ở bò sát ít phổ biến.)
- "trinh sản nhân tạo": quá trình kích thích trứng phát triển không qua thụ tinh bằng phương pháp thí nghiệm.
- Kỹ thuật trinh sản nhân tạo được ứng dụng trong nghiên cứu phôi học. (Phương pháp này giúp tạo ra phôi từ trứng chưa thụ tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Đơn tính sinh (danh từ): thuật ngữ đồng nghĩa với "trinh sản", chỉ hình thức sinh sản không cần thụ tinh.
- Đơn tính sinh là đặc điểm sinh học của nhiều loài thực vật. (Sinh sản đơn tính phổ biến ở thực vật như chuối, nho.)
- Sinh sản vô tính (danh từ): hình thức sinh sản không cần kết hợp giao tử đực và cái, bao gồm cả "trinh sản" và các hình thức khác như phân đôi, nảy chồi.
- Trinh sản là một dạng của sinh sản vô tính. (Trinh sản thuộc nhóm sinh sản vô tính.)
Từ đồng nghĩa
- Sinh sản đơn tính: quá trình phát triển cá thể từ trứng không thụ tinh.
- Parthénogenèse (từ mượn tiếng Pháp): thuật ngữ chuyên ngành dùng trong sinh học.
- Virginipare (từ mượn tiếng Pháp): tính từ chỉ loài sinh sản bằng trinh sản.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "trinh sản" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)